indian corn
/'indjən'kɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây ngô: Một loại cây ngũ cốc cao, hàng năm, cho ra các bắp lớn chứa hạt. Đây là loại cây lương thực chính ở nhiều vùng châu Mỹ.
- Bắp ngô; hạt ngô: Chỉ phần hạt hoặc toàn bộ bắp (trái) của cây ngô, được sử dụng làm lương thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was full of tall Indian corn. (Cánh đồng đầy những cây ngô cao.)
- They used Indian corn to make traditional bread. (Họ dùng hạt ngô để làm bánh mì truyền thống.)
- The decorations included colorful ears of Indian corn. (Các vật trang trí có những bắp ngô nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "Indian corn" thường được sử dụng để phân biệt với các loại ngũ cốc khác được gọi là "corn" ở Anh (như lúa mì), và để nhấn mạnh nguồn gốc bản địa châu Mỹ của loài cây này. Trong bối cảnh trang trí, nó thường chỉ những bắp ngô có hạt nhiều màu (đỏ, tím, vàng, trắng).
Biến thể và từ gần giống
- Maize (n): Ngô. Đây là tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh quốc tế và khoa học cho cùng một loài cây ().
- Corn (n): Ở Mỹ, "corn" thường là từ chung để chỉ cây và hạt ngô. Ở Anh, "corn" có thể chỉ ngũ cốc nói chung.
- Sweet corn (n): Ngô ngọt, một giống ngô được trồng để ăn rau.
- Corncob (n): Lõi ngô, phần lõi cứng của bắp ngô.
Từ đồng nghĩa
- Maize: Ngô (từ gốc Tây Ban Nha, được sử dụng rộng rãi).
- Corn (trong tiếng Anh Mỹ): Ngô.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "Indian corn" một cách cố định. Tuy nhiên, hình ảnh của bắp ngô nhiều màu (Indian corn) thường gắn liền với mùa thu và lễ Tạ ơn (Thanksgiving) ở Mỹ như một biểu tượng trang trí của vụ mùa.
danh từ
- (thực vật học) cây ngô
- bắp ngô; hạt ngô